Trang chủ » GIẬT 3 TẦNG QUÀ - IN DẤU TIẾNG ANH
Nail là một ngành thẩm mỹ khá thú vị dành cho các bạn nữ hoặc những người việt ở nước ngoài. Vậy bạn đã trang bị vốn từ vựng tiếng Anh ngành nail chưa? Hãy cùng NativeX tham khảo ngay bộ sưu tập từ vựng tiếng Anh cua ngành nail trong bài viết này nhé:
Mình sẽ cùng nhau tìm hiểu từng chủ đề về ngành nail như những từ vựng chuyên ngành, từ vựng về dụng cụ nail, móng tay, cách trang trí… trong bài viết này nhé. Nào, giờ thì bắt đầu cùng mình tìm hiểu thôi
Mời bạn cùng tham khảo danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Nail dưới đây nhé:
Nail (Noun) /neɪl/ : Móng
Fingernail (Noun) /ˈfɪŋɡərˌneɪl/ : Móng tay
Toenail (Noun) /ˈtoʊˌneɪl/ : Móng chân
Nail polish (Noun) /neɪl ˈpɑlɪʃ/ : Sơn móng
Nail gel (Noun) /neɪl ʤɛl/ : Gel móng
Acrylic nails (Noun) /əˈkrɪlɪk neɪlz/ : Nail sứ
Nail table (Noun) /neɪl ˈteɪbəl/ : Bàn Nail
Nail technician (Noun) /neɪl tɛkˈnɪʃən/ : Kỹ thuật móng
Artificial nails (Noun) /ˌɑrˈtɪfɪʃəl neɪlz/ : Móng giả
Handcrafted nails (Noun) /ˈhændˌkræftɪd neɪlz/ : Nail thủ công
Mời bạn cùng tham khảo danh sách từ vựng tiếng Anh ngành Nail về dụng cụ dưới đây nhé:
Khi học tiếng Anh trong lĩnh vực Nail, việc nắm vững từ vựng về dụng cụ ngành nail là rất quan trọng. Điều này sẽ hỗ trợ bạn trong quá trình học nghề cũng như khi cần mua sắm các loại dụng cụ từ nước ngoài.
Nail file (Noun) /neɪl faɪl/ : Bộ đá móng
Nail buffer (Noun) /neɪl ˈbʌfər/ : Bộ đánh bóng móng
Cuticle pusher (Noun) /ˈkjuːtɪkl ˈpʊʃər/ : Đồ đẩy da móng
Nail clippers (Noun) /neɪl ˈklɪpərz/ : Kìm cắt móng
Cuticle scissors (Noun) /ˈkjuːtɪkl ˈsɪzərz/ : Kìm cắt da móng
Nail brush (Noun) /neɪl brʌʃ/ : Bàn chải móng
UV lamp (Noun) /juːˈviː læmp/ : Đèn UV
Nail drill (Noun) /neɪl drɪl/ : Máy khoan móng
Nail glue (Noun) /neɪl ɡluː/ : Keo dán móng
Cuticle oil (Noun) /ˈkjuːtɪkl ɔɪl/ : Dầu da móng
Soakoff dishes (Noun) /soʊkɔf ˈdɪʃɪz/ : Bát ngâm móng
Nail art brushes (Noun) /neɪl ɑrt ˈbrʌʃɪz/ : Bàn chải nail art
Nail dehydrator (Noun) /neɪl diˈhaɪdreɪtər/ : Chất khử nước móng
Nail dust collector (Noun) /neɪl dʌst kəˈlɛktər/ : Máy hút bụi móng
Curing light (Noun) /ˈkjʊrɪŋ laɪt/ : Đèn sấy
Nail primer (Noun) /neɪl ˈpraɪmər/ : Lớp primer móng
Nail tips (Noun) /neɪl tɪps/ : Móng giả
Nail forms (Noun) /neɪl fɔrmz/ : Khuôn làm móng
Acetone (Noun) /ˈæsɪtoʊn/ : Acetone
Callus remover (Noun) /ˈkæləs rɪˈmuːvər/ : Dung dịch loại bỏ da chết
Mời bạn cùng tham khảo danh sách từ vựng tiếng Anh ngành Nail về trang trí móng tay dưới đây nhé:
Nail design (noun) /neɪl dɪˈzaɪn/ : Thiết kế móng
Nail art (noun) /neɪl ɑrt/ : Trang trí móng
Nail stickers (noun) /neɪl ˈstɪkərz/ : Dán móng
Nail decals (noun) /neɪl ˈdiːkælz/ : Decal móng
Rhinestones (noun) /ˈraɪnstoʊnz/ : Viên đá
Glitter (noun) /ˈɡlɪtər/ : Bột nhũ
Nail stamping (noun) /neɪl ˈstæmpɪŋ/ : In móng
Nail foil (noun) /neɪl fɔɪl/ : Foil móng
3D nail art (noun) /ˌθriː ˈdiː neɪl ɑrt/ : Trang trí móng 3D
French manicure (noun) /frɛntʃ ˈmænɪˌkjʊr/ : Làm móng kiểu Pháp
Ombre nails (noun) /ˈɑmbreɪ neɪlz/ : Móng dần màu
Water marble nails (noun) /ˈwɔtər ˈmɑrbəl neɪlz/ : Móng nước màu
Matte nails (noun) /mæt neɪlz/ : Móng mờ
Holographic nails (noun) /ˌhoʊləˈɡræfɪk neɪlz/ : Móng phản chiếu ánh sáng
Stiletto nails (noun) /stɪˈlɛtoʊ neɪlz/ : Móng bát giác
Coffin nails (noun) /ˈkɔfɪn neɪlz/ : Móng quả cầu
Nail jewels (noun) /neɪl ˈʤuːəlz/ : Ngọc trai móng
Nail tape (noun) /neɪl teɪp/ : Băng keo móng
Foil transfer (noun) /fɔɪl ˈtrænsfər/ : Chuyển foil
Nail studs (noun) /neɪl stʌdz/ : Đinh móng
Mời bạn cùng tham khảo danh sách từ vựng tiếng Anh ngành Nail về hình dạng móng dưới đây nhé:
Square (noun) /skwɛr/ : Hình vuông
Round (noun) /raʊnd/ : Hình tròn
Oval (noun) /ˈoʊvəl/ : Hình bầu dục
Almond (noun) /ˈɑːlmənd/ : Hình hạt hạnh nhân
Stiletto (noun) /stɪˈlɛtoʊ/ : Hình bát giác
Coffin (noun) /ˈkɔfɪn/ : Hình quả cầu
Squoval (noun) /ˈskweɪvəl/ : Hình vuông-tròn
Ballerina (noun) /ˌbæləˈriːnə/ : Hình bà nà
Lipstick (noun) /ˈlɪpstɪk/ : Hình son môi
Edge (noun) /ɛdʒ/ : Hình bên
Mountain Peak (noun) /ˈmaʊntən pik/ : Hình đỉnh núi
Edge Squared (noun) /ɛdʒ skwɛrd/ : Hình bên vuông
Arrowhead (noun) /ˈæroʊhɛd/ : Hình mũi tên
Flare (noun) /flɛr/ : Hình mở rộng
Roundlet (noun) /ˈraʊndlɪt/ : Hình tròn nhỏ
Sugar (noun) /ˈʃʊɡər/ : Hình đường
Lip (noun) /lɪp/ : Hình môi
Dagger (noun) /ˈdæɡər/ : Hình gươm
Ovallet (noun) /ˌoʊˈvælɪt/ : Hình bầu dục nhỏ
Dragon Claw (noun) /ˈdræɡən klɔ/ : Hình móng rồng

Không chỉ tìm hiểu mỗi từ vựng tiếng Anh ngành Nail, mà bạn hãy cùng NativeX khám phá những thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành nail chuyên dụng nhất để áp dụng trong quá trình học tập và giao tiếp nhé:
Ombre /ˈɒmbreɪ/ : Kiểu trang trí móng tay hiệu ứng chuyển màu từ màu sắc này sang màu sắc khác.
Marbling /ˈmɑrbəlɪŋ/ : Trang trí móng bằng kỹ thuật tạo ra hiệu ứng giống mô hình đá hoa cương.
Stiletto /stɪˈlɛtoʊ/ : Hình dạng móng tay dài và hẹp, giống như một chiếc gươm.
Coffin /ˈkɔfɪn/ : Hình dáng móng tay hơi vuông ở đầu và đứng dọc.
Almond /ˈɑːlmənd/ : Hình dạng móng tay giống hình hạt hạnh nhân.
Cuticle pusher /ˈkjutɪkl ˈpʊʃər/ : Dụng cụ dùng để đẩy da quanh móng tay.
Nail studs /neɪl stʌdz/ : Các viên đá nhỏ hoặc hạt kim loại dán lên móng tay làm trang trí.
Nail tape /neɪl teɪp/ : Dải băng keo sử dụng để tạo các mẫu trên móng tay.
Nail foil /neɪl fɔɪl/ : Màng bạc hoặc vàng được sử dụng để trang trí móng tay.
Nail art brush /neɪl ɑrt brʌʃ/ : Bàn chải dùng để vẽ hoa văn và trang trí móng tay.
Nail decals /neɪl ˈdiːkælz/ : Các decal hoặc hình ảnh nhỏ được áp dụng lên móng tay để trang trí.
Nail gems /neɪl ʤɛmz/ : Các viên đá hoặc ngọc trai nhỏ được dán lên móng tay làm điểm nhấn.
Nail stamping /neɪl ˈstæmpɪŋ/ : Kỹ thuật sử dụng con dấu hoặc bản in để tạo hình lên móng tay.
Matte nails /mæt neɪlz/ : Móng tay không bóng, không có độ sáng.
Water marble nails /ˈwɔtər ˈmɑrbəl neɪlz/ : Kỹ thuật tạo hiệu ứng mây nước trên móng tay.
Holographic nails /ˌhoʊləˈɡræfɪk neɪlz/ : Móng tay có hiệu ứng phản chiếu ánh sáng giống như bóng màu sắc.
Nail stickers /neɪl ˈstɪkərz/ : Các hình dán trực tiếp lên móng tay để trang trí.
Nail foil transfer /neɪl fɔɪl ˈtrænsfər/ : Máy dùng để chuyển foil lên móng tay để tạo hiệu ứng kim loại.
3D nail art /ˌθriː ˈdiː neɪl ɑrt/ : Trang trí móng tay có chiều sâu, thường bao gồm các ngọc trai và hình dạng 3D.
Nail striping tape /neɪl ˈstrɪpɪŋ teɪp/ : Băng keo mỏng dùng để tạo các đường gợi ý và kiểu trang trí trên móng tay.

Ngoài việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nail, hãy cùng NativeX tìm hiểu những mẫu câu giao tiếp thông dụng dưới đây nhằm hỗ trợ quá trình làm việc của bạn trong tương lai.
Do you want to try any nail colors? (Có màu móng nào bạn muốn thử không?)
Would you like to add any patterns or designs? (Bạn có muốn thêm bất kỳ họa tiết hoặc hình vẽ nào không?)
The base coat serves to safeguard your nails against discoloration. We’ll start with this layer. (Lớp lót giúp bảo vệ móng của bạn khỏi bị nhuộm màu. Chúng tôi sẽ bắt đầu với lớp này.)
Do you have any blemishes on your nails? I will remove them first. (Bạn có bất kỳ dấu vết nào trên móng không? Tôi sẽ loại bỏ chúng trước.)
We also offer at-home nail care services. Are you interested? (Chúng tôi cũng cung cấp dịch vụ chăm sóc móng tại nhà. Bạn có quan tâm không?)
We’ll keep a schedule for you for the next time. When would you like to book? (Chúng tôi sẽ giữ bản lịch cho bạn cho lần sau. Bạn muốn lịch vào thời gian nào?)
We have a loyalty program. You’ll receive discounts after using our services multiple times. (Chúng tôi có chương trình dành cho khách hàng thân thiết. Bạn sẽ nhận được ưu đãi sau khi sử dụng dịch vụ nhiều lần.)
Is there any change in the nail shape or color you’d like for this time? (Có thay đổi về kiểu dáng hoặc màu sắc móng mà bạn muốn trong lần này không?)
Relax and enjoy the nail session. (Hãy thư giãn và cảm nhận quá trình làm móng.)
How do you feel after having your nails done? (Bạn cảm thấy như thế nào sau khi làm móng?)
Keep track of your appointment to ensure you don’t miss the next one. (Hãy theo dõi lịch hẹn của bạn để đảm bảo bạn không bỏ lỡ lần sau.)
Do you have other questions or any requests? (Bạn có câu hỏi hoặc yêu cầu bất kỳ nào khác không?)
We’ll keep a detailed record of your preferred nail style for next time. (Chúng tôi sẽ giữ hồ sơ chi tiết về kiểu móng yêu thích của bạn cho lần tới.)
The perfect gift for yourself or a loved one - our nail service gift card. (Món quà hoàn hảo cho bạn hoặc người thân yêu - thẻ quà tặng dịch vụ làm móng của chúng tôi.)
We are committed to using quality and safe products for your nails. (Chúng tôi cam kết sử dụng sản phẩm chất lượng và an toàn cho móng của bạn.)
We often advise you to care for your nails at home to maintain their freshness. (Chúng tôi thường khuyên bạn nên chăm sóc móng tại nhà để duy trì sự tươi mới.)
Please feel free to choose a nail polish color. (Xin mời bạn chọn màu sơn mong tay.)
Please keep your hands still during this time. (Xin hãy giữ tay của bạn yên tĩnh trong khoảng thời gian này.)
Please place your hands on the nail table. (Xin vui lòng đặt tay của bạn lên bàn.)
Please keep your hands in this position while I complete the service. (Xin hãy giữ tay ở vị trí này, để tôi hoàn thành công việc.)
Những câu này giúp khách hàng diễn đạt ý muốn của họ một cách dễ dàng và sẽ giúp kỹ thuật viên hiểu rõ về dịch vụ mà họ muốn nhận.
I would like/want to get a manicure. (Tôi muốn làm móng tay.)
I would like/want a French manicure, please. (Tôi muốn làm móng kiểu Pháp, vui lòng.)
I would like/want to have my nails painted red. (Tôi muốn sơn móng màu đỏ.)
I would like/want to try acrylic nails this time. (Lần này tôi muốn thử móng sứ.)
I would like/want my nails to be short and square. (Tôi muốn móng ngắn và vuông.)
Những câu này giúp khách hàng yêu cầu dịch vụ cụ thể một cách rõ ràng và lịch sự bằng cách sử dụng “please.” Điều này giúp kỹ thuật viên làm móng hiểu rõ về mong muốn của khách hàng.
A gel manicure, please. (Làm móng gel, vui lòng.)
A pedicure with a foot massage, please. (Làm móng chân kèm mát-xa chân, vui lòng.)
A nail extension service, please. (Dịch vụ làm móng dài, vui lòng.)
A manicure and a nail art design, please. (Làm móng tay và thiết kế họa tiết móng, vui lòng.)
Những câu này giúp khách hàng yêu cầu dịch vụ một cách lịch sự và rõ ràng bằng cách sử dụng “Could you” hoặc “Can you,” kèm theo “please” để thể hiện lòng lịch sự.
Could you paint my nails with a nude color, please? (Bạn có thể sơn móng tay màu nude giúp tôi được không?)
Can you add some rhinestones to my design, please? (Bạn có thể thêm một số viên đá rhinestones vào thiết kế của tôi được không?)
Could you trim and shape my nails, please? (Bạn có thể cắt và tạo hình móng tay của tôi được không?)
Can you apply a base coat before the color, please? (Bạn có thể sơn lớp nền trước khi sơn màu được không?)
Could you do a pedicure with a mint-colored polish, please? (Bạn có thể làm móng chân với sơn màu mint được không?)

Hãy cùng NativeX khám phá một số mẫu đoạn hội thoại để hiểu thêm về cách sử dụng từ vựng tiếng Anh trong ngành nails trong giao tiếp nhé.
Bản dịch
Khách hàng: Xin chào, tôi muốn làm móng gel và móng chân, vui lòng.
Kỹ thuật viên làm móng: Tất nhiên, xin mời bạn ngồi. Bạn muốn màu gì cho móng của bạn?
Khách hàng: Tôi muốn màu hồng nhạt cho móng và màu xanh nhạt cho móng chân.
Kỹ thuật viên làm móng: Lựa chọn tốt. Chúng tôi sẽ bắt đầu với lớp nền để bảo vệ móng của bạn.
Bản dịch
Khách hàng: Móng của tôi trông tuyệt vời, cảm ơn bạn!
Kỹ thuật viên làm móng: Không có gì. Tổng cộng của bạn là $60. Bạn muốn thanh toán bằng hình thức nào?
Khách hàng: Tôi sẽ trả bằng thẻ tín dụng.
Kỹ thuật viên làm móng: Cảm ơn bạn đã chọn tiệm của chúng tôi. Bạn có muốn đặt lịch hẹn cho lần sau không?
Khách hàng: Vâng, Tôi rất vui lòng. Tôi muốn quay lại sau hai tuần để làm móng đầy lên
Kỹ thuật viên làm móng: Đã ghi nhận. Chúng tôi sẽ gặp bạn hai tuần sau nhé. Chúc bạn một ngày tốt lành!

Bài tập 1: Điền từ thích hợp.
Bài tập 2: Tìm từ đồng nghĩa.
Kéo từng từ tiếng Anh từ cột bên trái để kết hợp với từ đồng nghĩa ở cột bên phải.
Cột bên trái Cột bên phải Manicure Nail art Pedicure Nail care Acrylic Gel Polish Nail enhancement Design Nail paintingBài tập 3: Điền từ còn thiếu
Hoàn thành câu bằng cách điền từ còn thiếu từ danh sách dưới đây nhé:
top - appointment - base - rhinestones - matte
Bài tập 1 - đáp án:
Bài tập 2 - đáp án:
Bài tập 3 - đáp án:
Mời bạn xem thêm nhiều bài viết khác:
Vậy la bạn đã xem xong bài viết mà NativeX đã tổng hợp nhiều từ vựng và mẫu câu tiếng Anh cơ bản và phổ biến nhất trong ngành Nail. Hy vọng bài viết này sẽ hỗ trợ các bạn trong quá trình học tập và làm việc trong ngành nghề này nhé, hãy tiếp tục theo dõi và cám ơn bạn đã đọc.
Link nội dung: https://hnou.edu.vn/nail-hinh-bo-bai-a21933.html