Cấu trúc be able to là gì? Cách dùng như thế nào? Hãy cùng Edmicro tìm lời giải đáp thông qua bài viết này các bạn nhé!
Be able to trong tiếng Anh mang ý nghĩa là có năng lực, có thể là về trí tuệ, thể chất, hay thời gian, kỹ năng, cơ hội hoặc tiền bạc để làm điều gì đó.
Ví dụ: She was able to solve the difficult math problem. (Cô ấy có thể giải quyết được bài toán toán học khó khăn.)
Cấu trúc be able to thường được sử dụng dưới 2 dạng câu: câu khẳng định và câu phủ định.
Với dạng khẳng định, ta có cấu trúc có thể sử dụng trong ngữ cảnh ai đó có khả năng làm gì:
Trong đó, be được chia dạng động từ tùy theo chủ ngữ và thì của câu.
Ví dụ: He was able to solve the problem after studying it for hours. (Anh ấy đã có thể giải quyết được vấn đề sau khi nghiên cứu nó suốt vài giờ.)
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM: Practice To V Hay Ving: Cách Dùng Chính Xác Nhất + Bài Tập
Với dạng phủ định, người dùng có thể dùng hai cấu trúc sau với ý nghĩa là không thể làm gì:
Ví dụ:
Ngoài ra, người học cũng cần đặc biệt lưu ý khi sử dụng cấu trúc be able to để đạt được điểm số cao nhất trong các bài tập tiếng Anh.
Đây là 2 cấu trúc dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Anh. Cùng Edmicro phân tích, nhận biết giữa be able to và can nhé!
Trong một số trường hợp, để tránh lỗi lặp từ, người học có thể sử dụng một số công thức khác tương tự be able to để làm sinh động thêm lối diễn đạt:
Ví dụ: The new software is capable of handling large amounts of data. (Phần mềm mới có khả năng xử lý lượng dữ liệu lớn.)
Ví dụ: He managed to finish the project before the deadline. (Anh ấy đã thành công trong việc hoàn thành dự án trước thời hạn.)
Sau khi đã tìm hiểu về be able to cùng với những cấu trúc liên quan, hãy cùng Edmicro luyện tập những bài tập dưới đây nhé!
Bài tập: Điền be able to hoặc can theo ngữ cảnh phù hợp
Đáp án:
Trên đây là toàn bộ những cách dùng và cấu trúc thường gặp nhất của cấu trúc be able to. Nếu người học muốn luyện tập thêm nhiều bài tập hơn nữa, hãy liên hệ ngay với Edmicro nhé!
XEM THÊM:
Link nội dung: https://hnou.edu.vn/be-able-to-v-gi-a21718.html