Nam: Hello, Tom. How’re things?
Nam: Chào Tom. Dạo này thế nào?
Tom: Oh good. I like it here. The lifestyle is interesting and different from that in my country.
Tom: Ồ, tốt lắm. Tớ thích nơi này. Lối sống ở đây rất thú vị và khác với ở đất nước tớ.
Nam: Really?
Nam: Thật à?
Tom: Sure. Students here call their teachers by their title “teacher”, not by their names.
Tom: Thật đấy. Học sinh ở đây gọi giáo viên bằng chức danh “teacher”, chứ không gọi bằng tên.
Nam: Right. How do you greet your teachers?
Nam: Đúng rồi. Thế cậu chào giáo viên của mình như thế nào?
Tom: We usually say “Hello” or “Good morning” then Mr, Mrs, or Miss and their surnames, for example “Good morning, Mr Smith.”
Tom: Bọn tớ thường nói “Hello” hoặc “Good morning”, sau đó là Mr, Mrs, hoặc Miss và họ của giáo viên, ví dụ: “Good morning, Mr Smith.”
Nam: Are there other differences?
Nam: Còn sự khác biệt nào nữa không?
Tom: People buy and sell a lot of street food here. In my country, people usually buy food in a store or a restaurant.
Tom: Mọi người ở đây mua và bán rất nhiều đồ ăn đường phố. Ở nước tớ, mọi người thường mua đồ ăn trong cửa hàng hoặc nhà hàng.
Nam: Yeah. Buying street food is a common practice in my city.
Nam: Ừ. Mua đồ ăn đường phố là thói quen phổ biến ở thành phố tớ.
Tom: And I’ve noticed that many people have breakfast on the street too! In my country, we typically have a light breakfast at home.
Tom: Và tớ nhận thấy nhiều người còn ăn sáng ngoài đường nữa! Ở nước tớ, bọn tớ thường ăn sáng nhẹ ở nhà.
Nam: I see. But here many adults are in the habit of having breakfast on the street. If they’re not in a hurry, they’ll even have a leisurely coffee there.
Nam: Tớ hiểu. Nhưng ở đây, nhiều người lớn có thói quen ăn sáng ngoài phố. Nếu họ không vội, họ còn ngồi uống cà phê thong thả nữa.
Tom: That’s fascinating!
Tom: Thật thú vị!
Từ vựng cần nhớ:
Ex: Healthy eating and regular exercise are important parts of a balanced lifestyle. (Ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên là những phần quan trọng của một lối sống cân bằng.)
Ex: In many countries, people greet each other by shaking hands or bowing. (Ở nhiều quốc gia, mọi người chào hỏi nhau bằng cách bắt tay hoặc cúi chào.)
Ex: In English names, the surname usually comes last, but in Vietnamese, it comes first. (Trong tên tiếng Anh, họ thường đứng cuối, nhưng trong tiếng Việt, họ lại đứng đầu.)
Ex: On Sundays, we often enjoy a leisurely breakfast at a local coffee shop. (Vào các ngày Chủ nhật, chúng tôi thường tận hưởng một bữa sáng thong thả tại một quán cà phê địa phương.)
Ex: Tourists really love trying Vietnamese street food like Banh mi and Pho. (Khách du lịch rất thích thử các món ăn đường phố Việt Nam như Bánh mì và Phở.)
Ex: It is common practice in Japan to take off your shoes before entering someone's house. (Việc cởi giày trước khi vào nhà ai đó là một thói quen phổ biến ở Nhật Bản.)
(Đọc lại đoạn hội thoại và hoàn thành bảng sau)
Đáp án:
Link nội dung: https://hnou.edu.vn/tieng-anh-lop-8-unit-5-getting-started-a21499.html