Thận là một cơ quan quan trọng trong hệ tiết niệu, đóng vai trò như “bộ máy lọc” của cơ thể, giúp loại bỏ các chất thải, điều hòa lượng nước, muối khoáng và duy trì cân bằng môi trường bên trong. Không chỉ dừng lại ở chức năng lọc máu, chức năng của thận còn liên quan mật thiết đến huyết áp, sản xuất hormone và sức khỏe tổng thể.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ thận là gì, cấu tạo, chức năng cũng như cách chăm sóc để thận luôn khỏe mạnh.

1. Thận là gì?
Thận là cơ quan thuộc hệ tiết niệu, có nhiệm vụ lọc máu và loại bỏ các chất thải ra khỏi cơ thể qua đường tiểu. Mỗi người có hai quả thận, nằm ở hai bên cột sống, phía sau khoang bụng và dưới lồng ngực. Quả thận có hình dáng giống hạt đậu, kích thước mỗi quả khoảng 10-12cm, nặng khoảng 150 gram ở người trưởng thành.
Thận hoạt động không ngừng nghỉ, mỗi ngày lọc khoảng 200 lít chất lỏng, tái hấp thu những chất cần thiết và bài tiết phần dư thừa qua nước tiểu. Thận còn giúp cân điện giải, đồng thời sản xuất một số hormone quan trọng. Nếu cả quả hai thận suy giảm chức năng nghiêm trọng, sức khỏe sẽ bị đe dọa.

Thận là cơ quan thuộc hệ tiết niệu, có nhiệm vụ lọc máu và đào thải chất lỏng dư thừa ra khỏi cơ thể qua nước tiểu
2. Cấu tạo của thận
Cấu tạo của thận gồm nhiều bộ phận đảm nhận các nhiệm vụ khác nhau nhưng phối hợp nhịp nhàng để đảm bảo hiệu quả lọc và điều hòa cơ thể. Về cơ bản, mỗi quả thận được cấu tạo bởi ba phần chính: vỏ thận, tủy thận và bể thận.
- Vỏ thận: Là lớp ngoài cùng của thận, chứa các tiểu cầu thận và các ống lượn gần, nơi diễn ra quá trình lọc máu ban đầu.
- Tủy thận: Nằm bên trong vỏ thận, được tạo thành từ các tháp thận. Các tháp thận này chứa các quai Henle và ống góp, tiếp tục quá trình tái hấp thu và bài tiết.
- Bể thận: Là một khoang rỗng nằm ở trung tâm thận, có nhiệm vụ thu thập nước tiểu từ các ống góp và chuyển xuống niệu quản.
Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận là nephron. Mỗi quả thận có khoảng hơn một triệu nephron. Mỗi nephron bao gồm một tiểu cầu thận (nơi lọc máu) và một hệ thống ống thận (nơi tái hấp thu và bài tiết các chất). Chính nhờ vào cấu trúc phức tạp và hoạt động hiệu quả của các nephron này mà thận có thể thực hiện được những chức năng tuyệt vời của mình.

Cấu tạo của thận bao gồm 3 phần chính là vỏ thận, tủy thận và bể thận
3. Chức năng của thận
Thận đảm nhận nhiều vai trò quan trọng trong hệ tiết niệu như:
Mỗi ngày, thận xử lý khoảng 150-200 lít máu, lọc ra khoảng 1-2 lít nước tiểu. Quá trình bài tiết này bao gồm ba giai đoạn chính:
- Lọc máu: Máu đi vào thận qua động mạch thận, sau đó được lọc tại các tiểu cầu thận. Tại đây, nước, các chất điện giải, glucose và các chất thải có trọng lượng phân tử nhỏ được lọc qua màng lọc cầu thận.
- Tái hấp thu: Hầu hết các chất cần thiết cho cơ thể như nước, glucose, axit amin và các chất điện giải sẽ được tái hấp thu trở lại máu thông qua các ống thận.
- Bài tiết: Các chất thải và dịch dư thừa còn lại sẽ được bài tiết vào nước tiểu và chuyển đến bể thận, sau đó xuống bàng quang và được đào thải ra ngoài.

Mỗi ngày thận lọc khoảng 200 lít máu, đào thải khoảng 1-2 lít chất lỏng và tái hấp thu lượng còn lại
Thận giữ vai trò quan trọng trong việc duy trì nồng độ các chất điện giải như natri, kali, canxi... ở mức ổn định. Tùy theo nhu cầu của cơ thể, các chất này sẽ được tái hấp thu hoặc được bài tiết ra ngoài theo nước tiểu.
Thận cũng điều hòa độ pH của máu bằng cách bài tiết các ion H+ dư thừa hoặc tái hấp thu ion bicarbonate.
Thận còn có nhiệm vụ sản xuất nhiều hormone quan trọng như:
- Erythropoietin: Hormone này kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu. Khi thận bị suy giảm chức năng, lượng EPO sản xuất ra giảm, dẫn đến thiếu máu.
- Calcitriol: Thận chuyển vitamin D từ dạng không hoạt động thành dạng hoạt động, giúp cơ thể hấp thụ canxi từ ruột, duy trì xương chắc khỏe.
Thận không chỉ lọc máu mà còn cân bằng lượng nước và muối trong cơ thể. Bên cạnh đó, thận tiết ra enzyme renin tham gia vào quá trình điều hòa huyết áp. Khi huyết áp giảm, thận sẽ tiết ra renin để khởi động một chuỗi phản ứng giúp co mạch máu và giữ lại nước, làm tăng huyết áp trở lại mức bình thường.

Thận đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều hòa huyết áp
Thận giúp loại bỏ các chất độc gây hại hoặc không cần thiết ra khỏi cơ thể. Trong quá trình lọc máu, dược phẩm hoặc độc tố hấp thu từ thực phẩm được loại bỏ tại cầu thận, sau đó theo nước tiểu đến bàng quang và được đào thải ra khỏi cơ thể.
4. Các bệnh về thận thường gặp
Khi chức năng thận suy giảm, cơ thể sẽ tích tụ độc tố và mất cân bằng nghiêm trọng. Một số bệnh lý phổ biến như:
- Sỏi thận: Là sự lắng đọng của các khoáng chất và muối trong nước tiểu, tạo thành sỏi. Sỏi có thể gây tắc nghẽn đường tiểu, đau và nhiễm trùng.
- Suy thận mãn tính: Là tình trạng chức năng thận suy giảm dần theo thời gian. Nguyên nhân có thể do bệnh tiểu đường, cao huyết áp hoặc các bệnh lý thận khác.
- Viêm cầu thận: Là tình trạng viêm các tiểu cầu thận, có thể do nhiễm trùng hoặc các bệnh tự miễn.
- Hội chứng thận hư: Là một nhóm các triệu chứng bao gồm protein niệu, phù, tăng mỡ máu.
- U nang thận: Là các túi chứa dịch lỏng hình thành trong thận. Hầu hết các u nang là lành tính nhưng một số có thể cần được theo dõi.
5. Kiểm tra chức năng thận như thế nào?
Việc kiểm tra chức năng của thận định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề để có hướng điều trị kịp thời. Các phương pháp kiểm tra phổ biến bao gồm:
- Xét nghiệm máu: Đo nồng độ Creatinine và Urea (BUN) trong máu. Đây là hai chất thải do cơ thể tạo ra và được thận bài tiết. Nếu nồng độ các chất này tăng bất thường nghĩa là chức năng thận đang suy giảm.
- Xét nghiệm nước tiểu: Giúp phát hiện protein hoặc máu trong nước tiểu, đây là những dấu hiệu cảnh báo tổn thương thận.
- Siêu âm thận: Cho phép bác sĩ quan sát kích thước, hình dạng của thận, phát hiện sỏi thận, u nang hoặc tắc nghẽn.
- Sinh thiết thận: Là phương pháp lấy một mẫu mô thận nhỏ để phân tích, thường được chỉ định trong trường hợp chẩn đoán phức tạp.

Xét nghiệm nước tiểu để đánh giá chức năng thận
6. Các thói quen tốt cho thận
Để duy trì chức năng của thận khỏe mạnh, bạn cần xây dựng những thói quen sinh hoạt và dinh dưỡng khoa học.
Nước đóng vai trò thiết yếu giúp thận hoạt động hiệu quả. Uống đủ 1.5 - 2 lít nước mỗi ngày sẽ giúp thận lọc sạch các chất thải ra khỏi máu và đào thải chúng qua nước tiểu. Thói quen này không chỉ giúp giảm gánh nặng cho thận mà còn ngăn ngừa sự hình thành của sỏi thận.

Uống đủ nước mỗi ngày là thói quen rất cần thiết để duy trì hoạt động của thận một cách hiệu quả
Một chế độ ăn uống hợp lý sẽ hỗ trợ rất nhiều cho sức khỏe của thận. Bạn nên chú ý:
- Giảm muối và đường: Chế độ ăn quá nhiều muối và đường có thể làm tăng huyết áp và gây áp lực lên thận.
- Hạn chế protein quá mức: Ăn quá nhiều protein có thể làm thận phải làm việc vất vả hơn.
- Bổ sung rau củ quả: Rau củ và trái cây giàu vitamin, khoáng chất giúp tăng cường sức khỏe tổng thể, hỗ trợ chức năng thận.

Một chế độ ăn uống hợp lý, cân bằng các chất dinh dưỡng, giúp tăng cường sức khỏe tổng thể và hỗ trợ chức năng thận
Ngoài chế độ ăn uống, lối sống hàng ngày cũng ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng của thận.
- Tập thể dục đều đặn: Vận động thường xuyên giúp kiểm soát cân nặng và huyết áp, giảm nguy cơ mắc các bệnh về thận.
- Không hút thuốc lá: Hút thuốc làm tổn thương các mạch máu, ảnh hưởng đến lưu lượng máu đến thận.
- Hạn chế rượu bia: Uống quá nhiều rượu bia gây áp lực lên thận và gan, làm suy giảm chức năng của các cơ quan này.
Thận là một cơ quan vô cùng quan trọng, đảm nhiệm nhiều chức năng của thận thiết yếu cho sự sống. Hiểu rõ về chức năng thận và cách chăm sóc đúng cách sẽ giúp bạn phòng tránh được nhiều bệnh nguy hiểm. Hãy duy trì một lối sống lành mạnh, ăn uống khoa học và khám sức khỏe định kỳ để thận luôn được khỏe mạnh, hoạt động hiệu quả.
Liên hệ 1900 6923 để được các chuyên gia tại Phòng khám Đại học Y Dược 1 tư vấn về các vấn đề sức khỏe hoặc kiểm tra chức năng thận của bạn!
Link nội dung: https://hnou.edu.vn/dam-nhiem-la-gi-a19880.html