1. Cách sử dụng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
nMặc dù đều dùng cho thời điểm hiện tại, cách dùng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn vẫn có những điểm khác biệt. Cụ thể:
nnnnnHiện tại đơn
nnHiện tại tiếp diễnnnnnMiêu tả thói quen hoặc hành động xảy ra thường xuyên, lặp lại.
nEx: I drink coffee every morning.
nnnMiêu tả thói quen mới, tạm thời hoặc thói quen gây khó chịu.
nEx: I'm drinking too much coffee these days because I'm so busy at work.
nnnnnMiêu tả sự thật hiển nhiên, luôn đúng.
nEx: Water boils at 100 degrees.
nnnMiêu tả hành động đang xảy ra ở thời điểm nói.
nEx: The water is boiling now.
nnnnnCó sử dụng động từ chỉ trạng thái (để chỉ trạng thái, suy nghĩ, cảm xúc ... của đối tượng nào đó.)
nEx: Greg knows a bit about cars.
nnnĐộng từ chỉ trạng thái không dùng trong hiện tại tiếp diễn.
nEx: Greg’s knowing a bit about cars.
nnnnnDiễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định trong tương lai.
nEx: My plane leaves at eight tonight.
nnnDiễn tả kế hoạch (đã có sự thu xếp) trong tương lai
nEx: I'm meeting John after class today.
nnnnnDiễn tả sự thật, có tính lâu dài (thường chưa có ý định thay đổi)
nEx: Do you live in Glasgow? My cousin lives there too.
nnnDiễn tả sự thật, có tính tạm thời (sẽ thay đổi).
nEx: She’s living with her parents until the end of the month.
nDiễn tả sự việc thay đổi dần dần.
nEx: The climate is getting hotter.
nnnnn[%Included.Dangky%]
n2. Cấu trúc thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
nĐể hiểu rõ hơn về sự khác nhau giữa cấu trúc thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, bạn hãy theo dõi bảng sau đây:
nnnnCấu trúcnnHiện tại đơn
nnnHiện tại tiếp diễn
nnnnnThể khẳng định
nnnCấu trúc:
nS + V(s/es)
nEx: He plays tennis.
nnnCấu trúc:
nS + am/is/are + Ving
nEx: The children are playing football now.
nnnnnThể phủ định
nnnCấu trúc:
nS + do/does + not + Vinf
nEx: She does not play tennis.
nnnCấu trúc:
nS + am/is/are + not + Ving
nEx: The children are not playing football now.
nnnnThể nghi vấnnnCấu trúc:
nDo/Does + S + Vinf?
nEx: Do you play tennis?
nnnCấu trúc:
nAm/Is/Are + S + Ving?
nEx: Are the children playing football now?
nnnnn3. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
nQua bảng dưới đây, TAK12 sẽ giúp bạn phân biệt dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn:
nnnnnHiện tại đơn
nnHiện tại tiếp diễnnnnnnnCó các trạng từ chỉ tần suất: always, often, usually, sometimes, every day/ week, month,…
nCó các trạng từ chỉ thời gian: in the morning/afternoon/evening,...
nnnCó các trạng từ chỉ thời gian: now, at present, at the moment, right now,...
nCó câu mệnh lệnh như: Look!, Listen!,…
nnnnn4. Cách chia động từ thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
nĐể chia động từ ở thì hiện tại đơn, ta sẽ giữ nguyên động từ nguyên thể hoặc thêm s/es phụ thuộc vào chủ ngữ. Còn đối với cách chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn, ta sẽ thêm đuôi -ing ở cuối động từ. Cụ thể, cách chia động từ ở thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn đã được TAK12 tổng hợp trong bảng so sánh dưới đây:
nnnnnChủ ngữ
nnThì hiện tại đơnnThì hiện tại tiếp diễnnnnnnnI
nnam + V-infnam + V-ingnnnnYou
nnare + V-infnare + V-ingnnnnHe, She, It
nnis + V-s/esnis + V-ingnnnnWe, They
nnare + V-infnare + V-ingnnnn5. Một số trường hợp đặc biệt của thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
n5.1. "I always do" và "I’m always doing"
nTrạng từ chỉ tần suất "always" thường xuất hiện ở thì hiện tại đơn. Tuy nhiên, khi sử dụng trạng từ này trong thì hiện tại tiếp diễn sẽ mang đến ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng "I always do" và "I’m always doing":
nnnnnI always do
nnnI’m always doing
nnnnnDùng để nói về những việc thường xuyên làm.
nnnDùng để nói về một việc làm (đa số mang nghĩa tiêu cực) với tần suất cao hơn thông thường hoặc cao hơn mức người nói nghĩ là bình thường.
nnnnnEx: I always late for school. (Tôi luôn luôn đi học muộn.)
n→ Có nghĩa "I" chưa bao giờ đi học đúng giờ.
nnnEx: I’m always late for school. (Tôi thường xuyên đi học muộn.)
n→ Có nghĩa "I" đi học muộn nhiều hơn các bạn khác, đi muộn nhiều hơn thông thường.
nnnnn5.2. Action verb và thì hiện tại tiếp diễn
nMột số động từ không phải action verb (động từ chỉ hành động) như know, like,... không được sử dụng trong thì hiện tại tiếp diễn.
nnCác động từ không thường được dùng trong thì hiện tại tiếp diễn là:
- n
- Các động từ chỉ sự yêu ghét, muốn: love, like, hate, need, prefer, want,...n
- Các động từ liên quan đến nhận thức, suy nghĩ: know, realise, mean, understand, suppose, remember, believe,...n
- Một số động từ khác: belong, consist, contain, seem, depend,...n
Ex:
n- n
- We’re hungry. We really want something to eat right now.n
- Do you understand what the professor means?n
- Ann seems to be exhausted now.n
- This mansion belongs to a noble family from the North of the country.n
- The result of the test largely depends on our studying effort. n
5.3. Cách sử dụng "think"
nnKhi sử dụng động từ “think” với nghĩa là "tin rằng" (tương đương believe), không dùng thì hiện tại tiếp diễn.
Ex:
n- n
- I think he is honest. (Tôi tin rằng anh ấy trung thực.)n
- I am thinking he is honest.n
5.4. Cách sử dụng "have"
nnKhi sử dụng động từ “have” khi dùng để diễn tả sự sở hữu (có cái gì đó), không dùng thì hiện tại tiếp diễn.
Ex 1: They have a luxury room in a first-class hotel. (Họ có một căn phòng sang chảnh ở một khách sạng hạng nhất.)
n→ Động từ "have" được sử dụng với ý nghĩa "có", "sở hữu" một khoảng thời gian vui vẻ
nEx 2: They are having a great time. (Họ đang có một khoảng thời gian tuyệt vời. Họ đang tận hưởng kỳ nghỉ.)
n→ Động từ "have" được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
n5.5. Cách sử dụng các động từ chỉ giác quan
nnNgười ta thường sử dụng thì hiện tại đơn với các động từ chỉ giác quan như see, taste, smell, hear,...
Ex:
n- n
- Do you see the lady with a red clutch over the corner of the room?n
- This room smells awful. Open the window, please.n
nLưu ý:Khi sử dụng "see" với ý nghĩa sắp có cuộc gặp với ai đó trong tương lai gần, "see" được dùng với thì hiện tại tiếp diễn.
Ex: I’m seeing my fiance this Saturday. (Tôi sẽ có cuộc gặp với vị hôn phu vào thứ Bảy.)
5.6. "To be selfish" và "to be + being selfish"
nBảng sau đây sẽ so sánh cách sử dụng "selfish" ở thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, bạn hãy theo dõi nhé!
nnnnnto be selfish
nnnto be + being selfish
nnnnnDùng để nói về cách hành xử thường ngày.
nnnDùng khi nói về một người đang hành xử như thế nào ở thời điểm nói.
nnnnnEx: He is selfish through and through. (Ảnh là một đứa ích kỷ điển hình.)
n→ Có nghĩa "he" luôn là người ích kỷ.
nnnEx: It’s suprised to me that the boy is being so selfish. (Tôi thấy ngạc nhiên vì cậu bé đang hành xử quá ích kỷ.)
n→ Có nghĩa "the boy" chỉ hành xử ích kỷ ở thời điểm nói.
nnnnnn
nNhằm giúp bạn phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, TAK12 đã xây dựng phần Luyện chủ điểm với các câu hỏi ôn tập theo level A2 - B1 - B2. Mức độ thành thạo của mỗi chủ điểm sẽ được đánh giá qua Master level, điểm tối đa là 100.
Luyện chủ điểm này theo level A2
Luyện chủ điểm này theo level B1
Qua bài viết trên, TAK12 đã so sánh và phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn. Mong rằng sau phần nội dung vừa rồi, bạn đã hiểu hơn về hai thì này và tránh bị nhầm lẫn giữa hai thì khi sử dụng chúng.
n[%Included.TAK12%]
","startDateUtc":"2024-07-27T17:00:00","startDate":"2024-07-28T00:00:00+07:00","allowComments":false,"createdOnUtc":"2018-09-20T05:00:54.9866667","createdOn":"2018-09-20T12:00:54.9866667+07:00","author":null,"readCount":0,"newsTags":[{"name":"ngữ pháp tiếng anh","seName":"ngu-phap-tieng-anh","id":1344}],"publishedDate":"2024-07-28T00:00:00+07:00","metaKeywords":"hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn","metaDescription":"Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn thường khiến nhiều bạn lẫn lộn, không biết chúng khác nhau gì trong cấu trúc và ý nghĩa. Vì vậy, bạn hãy cùng TAK12 xem lại kiến thức và so sánh thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn trong bài viết sau đây nhé!","metaTitle":"Cách phân biệt thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn","isShowSignInForm":true,"id":761};Thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn thường khiến nhiều bạn lẫn lộn, không biết chúng khác nhau gì trong cấu trúc và ý nghĩa. Vì vậy, bạn hãy cùng TAK12 xem lại kiến thức và so sánh thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn trong bài viết sau đây nhé!
? Cách dùng thì hiện tại đơn - Present Simple
? Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn - Present Continuous
1. Cách sử dụng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Mặc dù đều dùng cho thời điểm hiện tại, cách dùng thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn vẫn có những điểm khác biệt. Cụ thể:
Hiện tại đơn
Hiện tại tiếp diễnMiêu tả thói quen hoặc hành động xảy ra thường xuyên, lặp lại.
Ex: I drink coffee every morning.
Miêu tả thói quen mới, tạm thời hoặc thói quen gây khó chịu.
Ex: I'm drinking too much coffee these days because I'm so busy at work.
Miêu tả sự thật hiển nhiên, luôn đúng.
Ex: Water boils at 100 degrees.
Miêu tả hành động đang xảy ra ở thời điểm nói.
Ex: The water is boiling now.
Có sử dụng động từ chỉ trạng thái (để chỉ trạng thái, suy nghĩ, cảm xúc ... của đối tượng nào đó.)
Ex: Greg knows a bit about cars.
Động từ chỉ trạng thái không dùng trong hiện tại tiếp diễn.
Ex: Greg’s knowing a bit about cars.
Diễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định trong tương lai.
Ex: My plane leaves at eight tonight.
Diễn tả kế hoạch (đã có sự thu xếp) trong tương lai
Ex: I'm meeting John after class today.
Diễn tả sự thật, có tính lâu dài (thường chưa có ý định thay đổi)
Ex: Do you live in Glasgow? My cousin lives there too.
Diễn tả sự thật, có tính tạm thời (sẽ thay đổi).
Ex: She’s living with her parents until the end of the month.
Diễn tả sự việc thay đổi dần dần.
Ex: The climate is getting hotter.
[%Included.Dangky%]
2. Cấu trúc thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Để hiểu rõ hơn về sự khác nhau giữa cấu trúc thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, bạn hãy theo dõi bảng sau đây:
Cấu trúcHiện tại đơn
Hiện tại tiếp diễn
Thể khẳng định
Cấu trúc:
S + V(s/es)
Ex: He plays tennis.
Cấu trúc:
S + am/is/are + Ving
Ex: The children are playing football now.
Thể phủ định
Cấu trúc:
S + do/does + not + Vinf
Ex: She does not play tennis.
Cấu trúc:
S + am/is/are + not + Ving
Ex: The children are not playing football now.
Thể nghi vấnCấu trúc:
Do/Does + S + Vinf?
Ex: Do you play tennis?
Cấu trúc:
Am/Is/Are + S + Ving?
Ex: Are the children playing football now?
3. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Qua bảng dưới đây, TAK12 sẽ giúp bạn phân biệt dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn:
Hiện tại đơn
Hiện tại tiếp diễnCó các trạng từ chỉ tần suất: always, often, usually, sometimes, every day/ week, month,…
Có các trạng từ chỉ thời gian: in the morning/afternoon/evening,...
Có các trạng từ chỉ thời gian: now, at present, at the moment, right now,...
Có câu mệnh lệnh như: Look!, Listen!,…
4. Cách chia động từ thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
Để chia động từ ở thì hiện tại đơn, ta sẽ giữ nguyên động từ nguyên thể hoặc thêm s/es phụ thuộc vào chủ ngữ. Còn đối với cách chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn, ta sẽ thêm đuôi -ing ở cuối động từ. Cụ thể, cách chia động từ ở thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn đã được TAK12 tổng hợp trong bảng so sánh dưới đây:
Chủ ngữ
Thì hiện tại đơn Thì hiện tại tiếp diễnI
am + V-inf am + V-ingYou
are + V-inf are + V-ingHe, She, It
is + V-s/es is + V-ingWe, They
are + V-inf are + V-ing5. Một số trường hợp đặc biệt của thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn
5.1. "I always do" và "I’m always doing"
Trạng từ chỉ tần suất "always" thường xuất hiện ở thì hiện tại đơn. Tuy nhiên, khi sử dụng trạng từ này trong thì hiện tại tiếp diễn sẽ mang đến ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng "I always do" và "I’m always doing":
I always do
I’m always doing
Dùng để nói về những việc thường xuyên làm.
Dùng để nói về một việc làm (đa số mang nghĩa tiêu cực) với tần suất cao hơn thông thường hoặc cao hơn mức người nói nghĩ là bình thường.
Ex: I always late for school. (Tôi luôn luôn đi học muộn.)
→ Có nghĩa "I" chưa bao giờ đi học đúng giờ.
Ex: I’m always late for school. (Tôi thường xuyên đi học muộn.)
→ Có nghĩa "I" đi học muộn nhiều hơn các bạn khác, đi muộn nhiều hơn thông thường.
5.2. Action verb và thì hiện tại tiếp diễn
Một số động từ không phải action verb (động từ chỉ hành động) như know, like,... không được sử dụng trong thì hiện tại tiếp diễn.
Các động từ không thường được dùng trong thì hiện tại tiếp diễn là:
- Các động từ chỉ sự yêu ghét, muốn: love, like, hate, need, prefer, want,...
- Các động từ liên quan đến nhận thức, suy nghĩ: know, realise, mean, understand, suppose, remember, believe,...
- Một số động từ khác: belong, consist, contain, seem, depend,...
Ex:
- We’re hungry. We really want something to eat right now.
- Do you understand what the professor means?
- Ann seems to be exhausted now.
- This mansion belongs to a noble family from the North of the country.
- The result of the test largely depends on our studying effort.
5.3. Cách sử dụng "think"
Khi sử dụng động từ “think” với nghĩa là "tin rằng" (tương đương believe), không dùng thì hiện tại tiếp diễn.
Ex:
- I think he is honest. (Tôi tin rằng anh ấy trung thực.)
- I am thinking he is honest.
5.4. Cách sử dụng "have"
Khi sử dụng động từ “have” khi dùng để diễn tả sự sở hữu (có cái gì đó), không dùng thì hiện tại tiếp diễn.
Ex 1: They have a luxury room in a first-class hotel. (Họ có một căn phòng sang chảnh ở một khách sạng hạng nhất.)
→ Động từ "have" được sử dụng với ý nghĩa "có", "sở hữu" một khoảng thời gian vui vẻ
Ex 2: They are having a great time. (Họ đang có một khoảng thời gian tuyệt vời. Họ đang tận hưởng kỳ nghỉ.)
→ Động từ "have" được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
5.5. Cách sử dụng các động từ chỉ giác quan
Người ta thường sử dụng thì hiện tại đơn với các động từ chỉ giác quan như see, taste, smell, hear,...
Ex:
- Do you see the lady with a red clutch over the corner of the room?
- This room smells awful. Open the window, please.
Lưu ý:Khi sử dụng "see" với ý nghĩa sắp có cuộc gặp với ai đó trong tương lai gần, "see" được dùng với thì hiện tại tiếp diễn.
Ex: I’m seeing my fiance this Saturday. (Tôi sẽ có cuộc gặp với vị hôn phu vào thứ Bảy.)
5.6. "To be selfish" và "to be + being selfish"
Bảng sau đây sẽ so sánh cách sử dụng "selfish" ở thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, bạn hãy theo dõi nhé!
to be selfish
to be + being selfish
Dùng để nói về cách hành xử thường ngày.
Dùng khi nói về một người đang hành xử như thế nào ở thời điểm nói.
Ex: He is selfish through and through. (Ảnh là một đứa ích kỷ điển hình.)
→ Có nghĩa "he" luôn là người ích kỷ.
Ex: It’s suprised to me that the boy is being so selfish. (Tôi thấy ngạc nhiên vì cậu bé đang hành xử quá ích kỷ.)
→ Có nghĩa "the boy" chỉ hành xử ích kỷ ở thời điểm nói.
Nhằm giúp bạn phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn, TAK12 đã xây dựng phần Luyện chủ điểm với các câu hỏi ôn tập theo level A2 - B1 - B2. Mức độ thành thạo của mỗi chủ điểm sẽ được đánh giá qua Master level, điểm tối đa là 100.
Luyện chủ điểm này theo level A2
Luyện chủ điểm này theo level B1
Qua bài viết trên, TAK12 đã so sánh và phân biệt thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn. Mong rằng sau phần nội dung vừa rồi, bạn đã hiểu hơn về hai thì này và tránh bị nhầm lẫn giữa hai thì khi sử dụng chúng.
[%Included.TAK12%]